Cơ hội của cá tra Việt Nam trong thương mại cá thịt trắng toàn cầu (09-01-2026)

Nguồn cung cá thịt trắng toàn cầu đang bị ảnh hưởng bởi hạn ngạch đánh bắt giảm và các yếu tố thuế quan, địa chính trị… đẩy giá nguyên liệu và giá thành sản phẩm tăng. Với lợi thế về giá thành, cá rô phi và cá tra tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong bức tranh cung ứng cá thịt trắng toàn cầu.
Cơ hội của cá tra Việt Nam trong thương mại cá thịt trắng toàn cầu
Ảnh minh họa

Nguồn cung

Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), nguồn cung cá thịt trắng toàn cầu biến động mạnh từ khai thác đến nuôi trồng. Trong giai đoạn 2025-2026, thị trường cá thịt trắng toàn cầu chứng kiến nhiều thay đổi lớn khi nguồn cung từ khai thác tự nhiên tiếp tục suy giảm, trong khi nhóm sản phẩm cá nuôi mở rộng thị phần nhờ lợi thế về giá thành cạnh tranh và sản lượng ổn định. Các chính sách thuế quan cứng rắn từ phía Mỹ, cùng những yếu tố địa chính trị tại biển Barents giữa Na Uy và Nga đã khiến bức tranh nguồn cung càng phức tạp khi kéo theo giá nguyên liệu và giá thành phẩm tăng mạnh. 

Cá tuyết suy giảm hạn ngạch trong khi cá minh thái tăng sản lượng nhờ Nga. Cụ thể, sản lượng cá tuyết tại vùng biển Na Uy suy giảm buộc các nhà khoa học khuyến nghị cắt giảm hạn ngạch khai thác. Trước đàm phán tại Biển Barents, hạn ngạch cá tuyết Đại Tây Dương năm 2026 được đề xuất giảm 21%, ảnh hưởng đáng kể tới nguồn cung cho EU, Anh và Mỹ. Nguồn cung cá tuyết từ Na Uy tiếp tục sụt, tạo cơ hội cho các nhà cung cấp khác như Scotland và Canada mở rộng thị phần tại EU. 

Cùng lúc đó, nguồn cung từ Nga cũng đối mặt biến động lớn khi Mỹ sẽ chính thức áp dụng lệnh cấm nhập khẩu cá tuyết và haddock có nguồn gốc Nga từ ngày 1/1/2026 theo Đạo luật Bảo vệ Động vật Có vú Biển. Quy định này khiến các nhà máy chế biến tại Trung Quốc, vốn phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu Nga để sản xuất cho thị trường Mỹ phải hạn chế nhập đơn hàng mới từ Nga để tránh rủi ro thương mại. 

Giá nguyên liệu từ Na Uy đang ở mức cao, các nhà máy chế biến càng gặp nhiều khó khăn hơn khi phải tìm nguồn thay thế. Cá minh thái tiếp tục là nguồn cung lớn của thị trường cá thịt trắng. Với mục tiêu đẩy mạnh xuất khẩu thủy sản trong năm 2026, Liên bang Nga tăng hạn ngạch đánh bắt và dự báo sản lượng xuất khẩu cá minh thái sẽ tăng mạnh trong năm tới, từ 3-4% so với năm 2025. 

Động lực tăng trưởng từ cá rô phi và cá tra 

Trong bối cảnh nguồn cung cá trắng khai thác suy giảm và giá nguyên liệu tăng mạnh, cá nuôi đang trở thành xu hướng mới trên thị trường toàn cầu nhờ sản lượng ổn định và giá thành cạnh tranh. Tuy nhiên, nguồn cá nuôi cũng bị ảnh hưởng bởi chính sách thuế quan. 

Cá rô phi tiếp tục tăng trưởng mạnh với Trung Quốc giữ vai trò nguồn cung lớn nhất. Dù vậy, sản phẩm cá rô phi Trung Quốc đang chịu mức thuế 45% tại thị trường Mỹ, tạo dư địa cho các nhà cung cấp mới. Cá rô phi Việt Nam có xu hướng mở rộng thị phần, với kỳ vọng trở thành nguồn cung thay thế nhờ lợi thế chế biến và khả năng đáp ứng yêu cầu thị trường. 

Đối với cá tra, Việt Nam vẫn duy trì được nguồn cung ổn định nhờ chuỗi cung ứng khép kín, Việt Nam đảm bảo được sản lượng và chất lượng. Tuy vậy, tại thị trường Mỹ, dù được miễn thuế chống bán phá giá (theo kết quả POR20), sản phẩm cá tra Việt Nam từ 7/8/2025 phải chịu thuế đối ứng 20%. Điều này khiến chi phí nhập khẩu tăng, làm giảm biên lợi nhuận cho nhà nhập khẩu và có thể ảnh hưởng đến sức cạnh tranh so với các loài cá thịt trắng khác. Vì vậy, nhiều doanh nghiệp đang đẩy mạnh xuất khẩu các sản phẩm cá tra chế biến sâu sang thị trường Mỹ và mở rộng điểm đến cho cá tra, ngoài những thị trường truyền thống. 

Nhìn chung, nguồn cung cá thịt trắng toàn cầu biến động khiến nhu cầu dịch chuyển. Hiện tại, nguồn cung đang bị ảnh hưởng bởi hạn ngạch đánh bắt giảm, thời tiết bất lợi, rủi ro đánh bắt không chủ đích và các yếu tố thuế quan, địa chính trị. Những biến động này đẩy giá nguyên liệu và giá thành sản phẩm tăng, khiến thói quen tiêu dùng tại các thị trường lớn thay đổi: nhu cầu với cá tuyết suy giảm do giá cao, trong khi cá minh thái và cá nuôi đang được lựa chọn nhiều hơn. Dự kiến xu hướng này sẽ kéo dài đến năm 2026. 

Xu hướng chuyển dịch nguồn cung sang các sản phẩm nuôi trồng có chuỗi sản xuất khép kín, kiểm soát chất lượng tốt và đảm bảo yếu tố bền vững được dự báo tiếp tục gia tăng. Với lợi thế về giá thành và tính ổn định, cá rô phi và cá tra sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong bức tranh cung ứng cá thịt trắng toàn cầu.

Thương mại

Thương mại cá thịt trắng toàn cầu cũng đang đối mặt nhiều biến động. Thị trường cá tuyết và cá haddock đang chịu tác động mạnh từ các yếu tố địa chính trị, gồm lệnh trừng phạt của Mỹ đối với Nga và sự thay đổi trong chính sách thuế của Trung Quốc. Những diễn biến này khiến nguồn cung cá thịt trắng toàn cầu trở nên bất ổn, gia tăng rủi ro cho các nhà xuất khẩu của Na Uy. Các quyết định chính trị của Mỹ và sự thay đổi dòng chảy thương mại toàn cầu đang ảnh hưởng sâu rộng đến thị trường cá thịt trắng.

Giá tăng mạnh và biến động thuế đã làm thay đổi dòng thương mại. Lệnh cấm hoàn toàn nhập khẩu thủy sản Nga từ năm 2026 của Mỹ đã tác động trực tiếp đến các nhà xuất khẩu cá haddock của Na Uy. Giá cá haddock đông lạnh nguyên con đã tăng tới 80%. Giá bắt đầu tăng trước khi lệnh trừng phạt được công bố và tiếp tục tăng sau khi Mỹ xác nhận lệnh cấm.

Chính sách thuế cứng rắn của Mỹ dưới thời cựu Tổng thống Donald Trump đối với Trung Quốc cũng khiến khối lượng cá thịt trắng đông lạnh đưa vào Trung Quốc để chế biến giảm mạnh: xuất khẩu cá tuyết giảm 42% và cá haddock giảm 31%. Sau chuyến thăm Trung Quốc và cuộc gặp với Chủ tịch Tập Cận Bình, Mỹ đã giảm thuế, giúp dòng thương mại phục hồi.

Mặc dù sản lượng giảm nhưng một số sản phẩm vẫn duy trì ổn định. Hạn ngạch cá tuyết giảm, sản lượng clipfish và stockfish cũng giảm theo, song đây vẫn là những mặt hàng xuất khẩu ổn định nhất của Na Uy. Cá tuyết hiện chiếm hơn một nửa tổng xuất khẩu cá thịt trắng của nước này. Tuy nhiên, xuất khẩu philê tươi và đông lạnh tiếp tục giảm: philê tươi chỉ còn chiếm 1% tổng xuất khẩu, giảm 80% so với bốn năm trước; philê đông lạnh chiếm 4%. Tổng cộng, philê chỉ chiếm 5% xuất khẩu cá thịt trắng của Na Uy, trong khi Iceland xuất khẩu khoảng 60% cá tuyết dưới dạng philê. Sự khác biệt chủ yếu đến từ khả năng đánh bắt cá tuyết quanh năm của Iceland.

Hai thị trường trụ cột là Bồ Đào Nha và Anh. Hiện 34% xuất khẩu cá tuyết của Na Uy là sản phẩm phơi khô, mức cao nhất trong 13 năm, và tỷ trọng cá muối cũng tăng. Bồ Đào Nha và Anh tiếp tục là hai thị trường quan trọng nhất: trong 12 tháng qua, hơn 40% lượng cá tuyết xuất khẩu của Na Uy được tiêu thụ tại Bồ Đào Nha.

Thị trường cá tuyết đông lạnh toàn cầu giảm hơn 30%, nhưng mức giảm tại Anh chỉ 21%. Tăng trưởng tiền lương thực tế tại Bồ Đào Nha và Anh giúp duy trì nhu cầu, trong khi sức mua tại nhiều thị trường cá thịt trắng khác đang chững lại hoặc giảm kể từ sau đại dịch. Ông cho rằng sự phụ thuộc lớn vào hai thị trường này cũng kéo theo rủi ro nếu nhu cầu suy giảm.

Giá bán lẻ có thể tiếp tục tăng. Dù giá nguyên liệu đầu vào tăng mạnh, giá bán lẻ tại nhiều thị trường vẫn chưa phản ánh đầy đủ tình hình. Các nhà nhập khẩu dự báo giá bán lẻ sản phẩm cá thịt trắng đông lạnh sẽ tiếp tục tăng trong thời gian tới.

Dự báo nguồn cung cá tuyết toàn cầu năm 2025 sẽ giảm xuống mức thấp lịch sử. Nếu các khuyến nghị khoa học được áp dụng, hạn ngạch cá tuyết của Na Uy có thể giảm 66% so với năm 2021; hạn ngạch của Iceland dự kiến giảm 10.000 tấn. Ngược lại, hạn ngạch Canada có thể tăng từ 30.000 lên 40.000 tấn, và sản lượng cá tuyết nuôi dự kiến tăng từ 20.000 lên 25.000 tấn.

Đối với cá haddock, hạn ngạch của Na Uy và Nga dự kiến tăng, trong khi Iceland giữ nguyên, giúp sản lượng toàn cầu tăng khoảng 6%. Nguồn cung cá pollock vẫn hạn chế, nhưng nếu phần hạn ngạch chưa sử dụng được chuyển sang năm sau, sản lượng của Na Uy có thể đạt 200.000 tấn.

Gia tăng vai trò cá nuôi và sản phẩm chế biến sâu

Bước sang năm 2026, thị trường cá thịt trắng được dự báo sẽ tiếp tục vận động theo hướng ưu tiên nguồn cung ổn định, giá thành hợp lý và khả năng đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao về chất lượng, truy xuất và tiêu chuẩn thị trường. Trong bối cảnh đó, các sản phẩm cá nuôi đang ghi nhận mức độ quan tâm gia tăng tại nhiều thị trường nhập khẩu trọng điểm.

Về xu hướng tiêu dùng cá thịt trắng năm 2026, sản phẩm chế biến sâu dự kiến tiếp tục mở rộng tỷ trọng trong cơ cấu tiêu thụ. Tại các thị trường lớn như Mỹ, Liên minh châu Âu và Anh, nhu cầu đối với các sản phẩm tiện lợi, dễ chế biến, phù hợp với tiêu dùng tại gia và dịch vụ ăn uống tiếp tục duy trì ở mức cao.

Chuyển dịch từ cá khai thác tự nhiên sang cá nuôi: Song song với xu hướng gia tăng tiêu thụ sản phẩm chế biến, nguồn cung cá khai thác tự nhiên tiếp tục chịu áp lực từ các khuyến nghị khoa học và chính sách quản lý nguồn lợi. Tại khu vực Bắc Đại Tây Dương, nhiều trữ lượng cá đang được đánh giá ở mức nhạy cảm. Đáng chú ý, khuyến nghị đối với cá tuyết Biển Bắc là không đánh bắt trong năm 2026; sau đàm phán, các quốc gia ven biển thống nhất tổng hạn ngạch giảm, do sinh khối sinh sản giảm xuống dưới ngưỡng sinh học an toàn.

Những điều chỉnh này cho thấy nguồn cung cá khai thác tự nhiên ngày càng bị giới hạn, trong khi nhu cầu đối với cá thịt trắng vẫn duy trì ổn định. Trong bối cảnh đó, cá nuôi tiếp tục đóng vai trò quan trọng nhờ khả năng chủ động sản xuất, đảm bảo khối lượng và giá thành ổn định.

Bên cạnh đó, việc đầu tư vào công nghệ nuôi và chế biến cho phép kiểm soát môi trường, tối ưu thức ăn và nâng cao tính đồng đều của sản phẩm. Ở khâu chế biến, các dòng sản phẩm giá trị gia tăng và tiện lợi giúp cá nuôi đáp ứng tốt hơn các yêu cầu của thị trường tiêu dùng hiện đại.

Trong nhóm cá thịt trắng nuôi, cá tra đang ghi nhận xu hướng dịch chuyển rõ rệt sang các sản phẩm chế biến sâu, bên cạnh các mặt hàng truyền thống. Trong lĩnh vực cá tra chế biến, tổng kim ngạch xuất khẩu 11 tháng đầu năm 2025 của sản phẩm cá tra giá trị gia tăng mang mã HS16 của Việt Nam đạt khoảng 48 triệu USD, tăng 13% so với cùng kỳ năm 2024.

Song song với đó, phi lê cá tra đông lạnh vẫn giữ vai trò chủ lực trong cơ cấu xuất khẩu, đặc biệt tại các thị trường như Liên minh châu Âu và Brazil. Là sản phẩm nuôi trồng, cá tra có lợi thế về nguồn cung ổn định, khả năng kiểm soát chất lượng, truy xuất nguồn gốc và giá thành dự báo được, tạo nền tảng thuận lợi cho việc mở rộng các dòng sản phẩm chế biến sâu.

Dự báo

Các yếu tố như chính sách thuế của Mỹ và các lệnh trừng phạt đối với Nga sẽ tiếp tục duy trì mức độ bất ổn cao trên thị trường cá thịt trắng trong năm 2026 và tình hình khó có khả năng cải thiện trong ngắn hạn.

Các dòng sản phẩm cá thịt trắng tẩm bột, bán thành phẩm hoặc chế biến sẵn đang được đưa nhiều hơn vào kênh bán lẻ hiện đại và hệ thống nhà hàng, các chuỗi cửa hàng ăn nhanh tại thị trường Mỹ, EU, Anh. Xu hướng này phản ánh sự dịch chuyển từ sản phẩm cá nguyên liệu sang các sản phẩm có mức độ hoàn thiện cao hơn, đáp ứng yêu cầu về tiết kiệm thời gian và tính tiện dụng trong tiêu dùng.

Cá nuôi thay thế dần cá đánh bắt do yếu tố nguồn cung, do nguồn cung cá khai thác tự nhiên tiếp tục chịu áp lực từ các khuyến nghị khoa học và chính sách quản lý nguồn lợi (ví dụ như: hạn ngạch đánh bắt cá tuyết Biển Bắc năm 2026 chỉ bằng 44% năm 2025).

Cùng với xu hướng chuyển dịch từ khai thác tự nhiên sang nuôi trồng, chứng nhận quốc tế và truy xuất nguồn gốc ngày càng trở thành yêu cầu phổ biến trong thương mại cá thịt trắng. Đối với cá tra của Việt Nam, các chứng nhận quốc tế bền vững (như tiêu chuẩn ASC, BAP, Global G.A.P) đảm bảo chất lượng, an toàn thực phẩm và khả năng tiếp cận các thị trường lớn như EU, Nhật Bản và Bắc Mỹ.

Cá tra tiếp tục được tiêu thụ ở phân khúc cá thịt trắng phổ thông, đồng thời mở rộng hiện diện ở phân khúc sản phẩm tiện lợi và giá trị gia tăng, phù hợp với xu hướng tiêu dùng tại các thị trường nhập khẩu chủ lực.

Ngọc Thúy - FICen

Ý kiến bạn đọc

Tin khác